fresh breeze

fresh breeze

A fresh breeze gently rustles the leaves of the tall oak tree.

Định nghĩa

Danh từ: Gió tươi mát, gió mạnh vừa phải – "fresh breeze" một thuật ngữ dùng trong khí tượng học để chỉ một luồng gió di chuyển với tốc độ từ 19 đến 24 hải lý/giờ (khoảng 35-44 km/giờ), tương ứng với cấp 5 trên thang Beaufort. Đây loại gió mạnh hơn gió nhẹ nhưng chưa phải gió mạnh gây nguy hiểm, thường tạo ra sóng nhỏ trên mặt nước làm lay động cành cây nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Dự báo cho biết sẽ gió tươi mát vào buổi chiều, vậy chúng tôi quyết định đi thuyền buồm.)
  • (Một cơn gió tươi mát rất thích hợp để thả diều, đủ mạnh để nâng diều lên nhưng không quá nguy hiểm.)
  • (Các thủy thủ hoan nghênh cơn gió tươi mát sau một ngày thời tiết lặng gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a fresh breeze" trong ngữ cảnh thời tiết:

    • The fresh breeze caused whitecaps to form on the lake. (Gió tươi mát làm hình thành các ngọn sóng bạc đầu trên hồ.)
  • "fresh breeze" dùng như một ẩn dụ:

    • Her arrival was like a fresh breeze in the stuffy office. (Sự xuất hiện của ấy như một luồng gió tươi mát trong văn phòng ngột ngạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Breeze (danh từ): gió nhẹ, thường yếu hơn "fresh breeze".
    • A gentle breeze was blowing through the trees. (Một cơn gió nhẹ đang thổi qua những tán cây.)
  • Fresh (tính từ): mới, tươi mát, mạnh mẽ (dùng để mô tả gió).
    • The fresh wind felt invigorating after the storm. (Cơn gió tươi mát mang lại cảm giác sảng khoái sau cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
  • Moderate wind: gió vừa phải (dùng trong ngữ cảnh chung, không chính xác về cấp độ).
  • Strong breeze: gió mạnh (có thể tương đương, nhưng "strong breeze" thường chỉ cấp 6 trên thang Beaufort, mạnh hơn "fresh breeze").
  • Zephyr: gió nhẹ (từ văn chương, trái nghĩa hơn đồng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Breeze in/out: đi vào/ra một cách nhẹ nhàng, thoải mái.
    • She breezed into the room with a smile. ( ấy nhẹ nhàng bước vào phòng với nụ cười.)
  • Breeze through: vượt qua (một việc đó) một cách dễ dàng.
    • He breezed through the exam without studying. (Anh ấy vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng không cần học.)
Thành ngữ liên quan
  • A breath of fresh air: một luồng gió mới (ẩn dụ chỉ điều đó mới mẻ, dễ chịu).
    • The new manager was a breath of fresh air for the company. (Người quản lý mới một luồng gió mới cho công ty.)